| Ảnh | Tên SP | Mã SP · Tên kho | ĐVT | SL * | Giá tham khảo (gần nhất) |
NCC (gần nhất) | Giao thẳng | Ghi chú |
|---|
| Mã đơn (QO) | Khách hàng | Người đặt (Sale) | Ngày tạo | Ngày KH cần | Trạng thái xử lý | Tình trạng đơn | Hành động | Ghi chú |
|---|
| Ảnh | Mã SP | Tên | ĐVT | Nhóm hàng | NCC mặc định | Trạng thái |
|---|
| Mã KH | Tên | Tên rút gọn | MST | Tỉnh | Người liên hệ | SĐT |
|---|
Chọn 1 đơn (đã lên đơn, còn dòng "Chờ đặt") → mở chi tiết để đặt hàng theo từng NCC.
| Mã đơn (QO) | Khách hàng | Loại | NCC | SP | |
|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||
Dòng đã đặt NCC đang mở (Huỷ dòng — luật A2 · Đóng thiếu — luật A3)
| Mã PO (NCC) | NCC | SKU · Tên kho | Đơn | Khách | SL đặt | Đã nhận | Trạng thái |
|---|
Chấm điểm NCC (QCDS) Tự chấm từ dữ liệu
Điểm và nhóm hàng chính đều tự động lấy từ lịch sử NCC (không nhập tay): C — Giá = độ cạnh tranh giá khi báo giá · Q — Chất lượng = tỉ lệ được chọn làm NCC thắng (proxy) · D — Giao hàng = tỉ lệ PO "Đã nhận đủ" · S — Dịch vụ = mức độ tích cực báo giá. Nhóm hàng chính = nhóm SP mà NCC báo giá nhiều nhất. Total theo trọng số cấu hình → hạng A/B/C.
| NCC | Nhóm hàng chính | Q | C | D | S | Total | Hạng | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có điểm nào. | ||||||||
Chỉ hiện đề xuất đạt ngưỡng tiết kiệm tối thiểu. Mỗi đề xuất kèm 2 baseline: (a) so giá mua gần nhất, (b) so phương án đắt nhất trong RFQ.
Đang tải…
Đơn “Chờ Purchasing báo giá” → mở đơn → chỉ sửa được SP thuộc nhóm mình phụ trách, nhập đủ 3 NCC → ✓ Hoàn thành nhóm. Khi tất cả nhóm hoàn thành → đơn sang "Chờ TP Mua duyệt".
| Mã đơn | Khách hàng | Số dòng | Phụ trách | Ngày cần | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | ||||||
Báo giá khách (đã gỡ)
Chức năng "Tạo báo giá khách (BG)" đã được gỡ. Mã QO chính là báo giá của Sale; báo giá gửi khách sẽ in trực tiếp từ đơn QO ở màn Đơn hàng.
Đơn “Chờ phê duyệt” → mở đơn. TP: mỗi SP chọn 1 trong 3 NCC + nhập Margin % → giá bán = vốn×(1+margin) làm tròn 100 → 1️⃣ TP Phê duyệt. Sếp: xem NCC/giá đã chọn → 2️⃣ Sếp ký/Từ chối. ≥ 10tr: TP KHÔNG ký thay Sếp — TP có thể để trống Margin để Sếp nhập margin & duyệt.
| SO/PO | Khách | Số dòng | Giá trị đơn | Ngưỡng | Cấp TP | Cấp Sếp | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đang tải… | |||||||
Nhập kho theo đơn đặt hàng NCC (PO)
| Mã PO (NCC) | NCC | Ngày đặt | Người đặt | Số dòng mở | SL đặt | Đã nhận |
|---|
Nhập trả từ khách
Khách trả hàng sau khi đơn đã Hoàn tất → chọn đơn (PO) → nhập SL trả từng dòng → ghi nhập kho (IN), cộng tồn, in phiếu PNK loại "hàng trả". Không đụng đơn gốc. Đổi hàng = nhập trả ở đây + lên đơn mới.
| SKU · Tên hàng | SL đã giao | SL trả |
|---|
Sổ phiếu nhập / xuất
| Số phiếu | Loại | Đối tượng | Tham chiếu | Ngày | Người lập | Dòng | Tổng SL | Tổng tiền |
|---|
Sổ giao dịch kho (IN / OUT — bất biến)
| Mã GD | Ngày | Loại | SKU · Tên kho | SL | Đơn giá | Tham chiếu | Phiếu | Người làm | Ghi chú |
|---|
Tồn kho
| SKU · Tên kho | Nhóm | ĐVT | Tồn | Min | Max | Chu kỳ | Giá vốn | Trạng thái | Nhập cuối | Xuất cuối |
|---|
| SKU · Tên kho | Tồn | Min | Max | Gợi ý |
|---|
Kiểm kho
| Mã phiên | Ngày | Trạng thái | Dòng | Lệch | Chênh SL | Chênh giá trị | Người đếm | Người duyệt |
|---|
Xuất kho
Đang tải…
Xuất nhanh SKU + SL (hàng mẫu, dùng nội bộ…). Ghi sổ OUT, chặn xuất quá tồn.
Đi đơn — xếp xe
Đang tải…
Đang tải…
Chuyến xe
| Mã chuyến | Ngày | Xe / vận chuyển | Tài xế | Trạng thái | Đơn | Đã giao |
|---|
Vận đơn của tôi
Đang tải…
Đề xuất đặt thêm — tồn dưới ngưỡng
Đang tải…
Gợi ý đặt hàng theo từng khách
Đang tải…
Đang tải…
Đang tải…